1. 1.   Dịch vụ Kênh thuê riêng trong nước: 

-      Cước thuê kênh hàng tháng (đã bao gồm cả 2 đầu), cụ thể như sau:

Đơn vị: 1.000 đồng.


Tốc độ

Đơn vị tính

Nội hạt

Liên tỉnh nội vùng

Liên tỉnh cận vùng

Liên tỉnh cách vùng

128

Kbps

891

 3,096

 3,674

 5,732

256

Kbps

 1,395

 4,524

 5,183

 7,372

384

Kbps

 1,839

 5,334

 6,015

 8,531

512

Kbps

 2,151

 6,378

 6,792

 9,094

768

Kbps

 2,803

 7,704

 8,098

 10,407

1024

Kbps

 3,229

 9,432

 10,054

 12,829

1280

Kbps

 4,124

 12,168

 13,296

 17,797

1536

Kbps

 4,737

 13,794

 14,636

 21,558

1792

Kbps

 5,135

 14,922

 15,917

 22,241

2048

Kbps

 5,205

 16,050

 17,088

 23,248

34

Mbps

19,724

 60,105

 65,105

 72,000

45

Mbps

33,751

 86,805

 94,030

 104,684

155

Mbps

79,190

 162,311

 188,319

 230,155

 

  1. 2.        Dịch vụ MetroNet (mạng riêng ảo MPLS VPN lớp 2 - MetroNet):

-         Loại bỏ chính sách gói cước bổ sung tốc độ cam kết tối đa (PIR) tại Quyết định số 425/QĐ-TTKD-ĐHNV ngày 26/4/2016.

-         Cước thuê kênh hàng tháng (cước 01 đầu) cụ thể như sau:

Đơn vị: 1.000 đồng.


Tốc độ

Đơn vị tính

Nội hạt

Liên tỉnh nội vùng

Liên tỉnh cận vùng

Liên tỉnh cách vùng

1

Mbps

 1,196

 2,195

 2,635

 3,425

2

Mbps

 1,905

 3,401

 3,811

 4,987

4

Mbps

 2,636

 4,735

 5,344

 7,041

5

Mbps

 3,325

 5,967

 6,754

 8,893

8

Mbps

 4,724

 8,514

 9,689

 12,796

10

Mbps

 5,446

 9,851

 11,230

 14,860

20

Mbps

 9,058

 16,524

 18,906

 25,128

50

Mbps

16,736

 30,755

 35,131

 46,398

 

  1. 3.        Dịch vụ MegaWan (mạng riêng ảo MPLS VPN hữu tuyến lớp 3 - MegaWan):

-         Cước thuê kênh hàng tháng (cước 01 đầu) cụ thể như sau:

Đơn vị: 1.000 đồng.


Tốc độ

Đơn vị tính

Nội hạt

Liên tỉnh nội vùng

Liên tỉnh cận vùng

Liên tỉnh cách vùng

128

Kbps

493

 933

 1,103

 1,413

256

Kbps

673

 1,183

 1,323

 1,683

384

Kbps

793

 1,293

 1,463

 1,863

512

Kbps

943

 1,443

 1,593

 2,023

1024

Kbps

 1,196

 1,949

 1,974

 2,507

2048

Kbps

 1,905

 3,018

 3,386

 4,436

4

Mbps

 2,636

 4,377

 4,929

 6,464

5

Mbps

 3,325

 5,735

 6,471

 8,518

8

Mbps

 4,724

 7,574

 8,600

 10,693

10

Mbps

 5,446

 8,453

 9,557

 12,627

20

Mbps

 9,058

 18,637

 19,660

 26,075

50

Mbps

16,736

 33,887

 35,776

 47,543